dẫn độ

dẫn độ

Sau một quá trình pháp lý kéo dài, nước A đã quyết định dẫn độ tên tội phạm về nước B.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn độ hành động chính thức giao một người bị cáo buộc hoặc đã bị kết án phạm tội từ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ này đang trú cho quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác thẩm quyền để xét xử hoặc thi hành án.
    • Hành động này thường được thực hiện dựa trên một hiệp ước hoặc thỏa thuận song phương giữa các quốc gia chủ quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau một quá trình pháp lý kéo dài, nước A đã quyết định dẫn độ tên tội phạm về nước B.
    • Việc dẫn độ chỉ có thể tiến hành khi đầy đủ căn cứ pháp lý thỏa thuận giữa hai bên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ tục dẫn độ": chỉ toàn bộ quy trình pháp lý phức tạp để thực hiện việc giao nộp một cá nhân.

    • Thủ tục dẫn độ giữa hai nước này đòi hỏi nhiều giấy tờ sự phê chuẩn của cơ quan tư pháp tối cao.
  • "hiệp ước dẫn độ" hoặc "hiệp định dẫn độ": chỉ văn bản pháp lý quốc tế quy định các điều kiện thủ tục cho việc dẫn độ.

    • Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước dẫn độ để hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia.
Biến thể từ liên quan
  • Sự dẫn độ (danh từ): chỉ hành động, quá trình hoặc vụ việc dẫn độ.

    • Sự dẫn độ thành công đã mở ra một chương mới trong quan hệ hợp tác tư pháp.
  • Người bị dẫn độ (danh từ): chỉ đối tượng bị giao nộp.

    • Người bị dẫn độ quyền được hưởng các bảo đảm pháp lý theo luật định.
Từ đồng nghĩa
  • Giao nộp: (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc ngoại giao) có nghĩa tương tự, chỉ việc chuyển giao một cá nhân theo yêu cầu chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Đề nghị dẫn độ: hành động chính thức yêu cầu một quốc gia khác giao nộp một cá nhân.

    • Cơ quan điều tra đã gửi đề nghị dẫn độ đến chính phủ nước ngoài.
  • Từ chối dẫn độ: hành động không chấp nhận yêu cầu giao nộp, thường dựa trên các căn cứ pháp lý như lo ngại về nhân quyền hoặc tính chất chính trị của vụ việc.

    • Quốc gia đó đã từ chối dẫn độ với lý do cá nhân này có thể phải đối mặt với án tử hình.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dẫn độ")

Từ chứa "dẫn độ"